Snack Pack

Vanilla Pudding

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
54
Protein
0 g
Chất béo
2,7 g
Carb
7,6 g

Desserts · Barcode 0027000419052 · Gói 13 oz · Khẩu phần 1 pudding cup (92 g) · Cập nhật 22 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
water, modified corn starch, nonfat milk*, palm oil, maltitol, sorbitol, less than 2% of: salt, sodium stearoyl lactylate, carrageenan, milk protein isolate, natural and artificial flavors, sucralose, acesulfame potassium, yellow 5, yellow 6, *adds an insignificant amount of sugars,contains milk

Nhãn và tag

Nhãn
No Preservatives
Phụ gia
E102, E110, E407, E420, E481, E950, E955, E965

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts