Snack pack

Cherry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
5
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
1 g

Desserts · Barcode 0027000419205 · Gói 13 oz · Khẩu phần 1 gel snack (92 g) (92 g) · Cập nhật 4 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 1Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Water, Less than 2% of: Apple Juice from Concentrate* (Water, Apple Juice), Maltitol, Carrageenan, Citric Acid, Adipic Acid, Sodium Citrate, Potassium Citrate, Carob Bean Gum, Natural and Artificial Flavor, Acesulfame Potassium, Sucralose, Salt, Xanthan Gum, Red 40, Blue 1. *Adds an insignificant amount of sugar.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E129, E133, E330, E331, E355, E407, E410, E415, E950, E955, E965

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts