Mr Kipling

Mr Kipling Cherry Bakewells 6 Pack

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
423
Protein
3,7 g
Chất béo
17,1 g
Carb
62,9 g

Barcode 5000221006046 · Khẩu phần Per bakewell (47 g) · Cập nhật 26 tháng 3, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Sulphur Dioxide And Sulphites
Thành phần
Wheat Flour (with added Calcium, Iron, Niacin, Thiamin), Sugar, Vegetable Oils (Palm, Rapeseed), Plum and Raspberry Jam (Glucose-Fructose Syrup, Plum Purée, Sugar, Raspberry Purée, Gelling Agent (Pectin), Acid (Citric Acid), Acidity Regulator (Sodium Citrates), Colour (Anthocyanins), Preservative (Potassium Sorbate), Flavouring), Glucose Syrup, Glacé Cherries (Cherries, Sugar, Acidity Regulator (Citric Acid), Preservatives (Potassium Sorbate, Sulphur Dioxide), Colour (Cochineal)), Sweetened Condensed Skimmed Milk (Skimmed Milk, Sugar), Ground Rice, Desiccated Coconut (contains Preservative (Sodium Metabisulphite (Sulphites))), Whey Powder (Milk), Dried Egg White, Ground Almonds, Salt, Dextrose, Emulsifiers (Sorbitan Monostearate, Polysorbate 60), Raising Agents (Disodium Diphosphate, Sodium Bicarbonate), Milk Proteins, Humectant (Vegetable Glycerine), Flavouring, Preservative (Potassium Sorbate)

Nhãn và tag

Phụ gia
E120, E163, E202, E220, E223, E330, E331, E422, E435, E440, E450, E450i, E491, E500, E500ii