Mr Kipling

Bakewell tart

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
424
Protein
3,4 g
Chất béo
16,8 g
Carb
64,3 g

Barcode 5000221500636 · Khẩu phần Per 1/8 th of a tart (38 g) · Cập nhật 10 tháng 7, 2022

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Wheat Flour (with added Calcium, Iron, Niacin, Thiamin), Sugar, Plum and Raspberry Jam (Glucose-Fructose Syrup, Plum Purée, Sugar, Raspberry Purée, Gelling Agent (Pectin), Acid (Citric Acid), Acidity Regulator (Sodium Citrates), Colour (Anthocyanins), Preservative (Potassium Sorbate), Flavouring), Vegetable Oils (Palm, Rapeseed), Glucose Syrup, Vegetable Margarine (Vegetable Oils (Palm, Rapeseed), Water, Salt), Water, Rice Flour, Sweetened Condensed Skimmed Milk (Skimmed Milk, Sugar), Whey Powder (Milk), Soya Flour, Dried Egg White, Ground Almonds, Raising Agents (Disodium Diphosphate, Sodium Bicarbonate), Emulsifiers (Sorbitan Monostearate, Polysorbate 60), Milk Proteins, Fat Reduced Cocoa Powder, Humectant (Vegetable Glycerine), Flavouring, Preservative (Potassium Sorbate)