Snack Planet

Mini chocolate donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
474
Protein
5,3 g
Chất béo
29,8 g
Carb
49,1 g

Snacks · Barcode 0071314084451 · Khẩu phần 3 DONUTS (57 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 58
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), water, palm oil and fractionated palm oil, partially hydrogenated vegetable oil (palm kernel, coconut and palm oil), cocoa processed with alkali, soybean oil, contains 2% or less of the following: soy flour, nonfat milk, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate), dextrose, salt, egg yolks, soy lecithin, sodium propionate preservative, mono-and diglycerides, sorbic acid preservative, potassium sorbate preservative, wheat starch, alpha-tocopherol preservative, natural and artificial flavor, dextrin, tapioca starch, guar gum, spice, karaya gum, artificial color, sodium stearoyl lactylate, polysorbate 80, enzymes.

Nhãn và tag

Phụ gia
E1400, E322, E322i, E412, E416, E433, E450, E450i, E471, E481, E500, E500ii, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Doughnuts