Snack Planet

Donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
463
Protein
5,6 g
Chất béo
29,6 g
Carb
48,2 g

Snacks · Barcode 0071314074698 · Khẩu phần 2 DONUTS (54 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 25Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), sugar, water, palm oil, partially hydrogenated vegetable oil (palm kernel, coconut and palm oils), cocoa processes with alkali, soybean oil, contains less than 2% of each of the following: defatted soy flour, nonfat milk, egg yolks, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate), dextrose, soy lecithin, preservatives (sodium propionate, sorbic acid, tocopherol), mono - and diglycerides, salt, toasted wheat germ, soy flour, sodium stearoyl lactylate, artificial & natural flavor, cellulose gum, spice, color added, enzymes, vanilla extract.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E281, E306, E322, E322i, E450, E450i, E466, E471, E481, E500, E500ii, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes