Monster Energy

Zero Sugar Peach

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
5
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
2 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0070847029090 · Gói 12 fl oz · Khẩu phần 1 can · Cập nhật 16 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Carbonated water, citric acid, taurine, sodium citrate, panax ginseng flavor, potassium sorbate (preservative), caffeine, sucralose, modified corn starch, medium chain triglycerides, sodium benzoate (preservative), niacinamide (vitamin B3), acesulfame potassium, natural flavors, salt, D-calcium pantothenate, L-carnitine L-tartrate, inositol, pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), yellow 5, yellow 6, cyanocobalamin (vitamin B12).

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E202, E211, E330, E331, E950, E955

Thông tin thêm

Danh mục
en:beverages-and-beverages-preparations, en:beverages, en:energy-drinks