ISOPURE

ZERO CARB PROTEIN

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
355
Protein
80,6 g
Chất béo
1,6 g
Carb
0 g

Barcode 0089094022471 · Khẩu phần 1 scoop (31 g) · Cập nhật 22 tháng 11, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Ion exchange whey [milk] protein isolate. microfiltered whey [milk] protein isolate. vitamin/mineral/amino acid blend [taurine. potassium [as potassium chloride]. chloride [as potassium and sodium chloride]. calcium [as dicalcium phosphate dihydrate]. phosphorous [as dicalcium phosphate dihydrate]. l-glutamine. magnesium [as magnesium oxide]. vitamin c [ascorbic acid]. vitamin e [as dl-alpha tocopheryl acetate]. niacin. zinc [as zinc sulfate dihydrate]. vitamin a [as palmitate]. pantothenic acid [as d-calcium pantothenate]. vitamin b6 [as pyridoxine hydrochloride]. copper [as amino acid chelate]. manganese [as manganese sulfate dihydrate]. riboflavin. thiamin [as thiamin hydrochloride]. folic acid. biotin. iodide [as potassium iodide]. chromium [as amino acid chelate]. vitamin k. molybdenum [as amino acid chelate]. selenium [as amino acid chelate]. vitamin b12]. soy lecithin. natural and artificial flavors. caramel color. sucralose.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E150c, E322, E322i, E955