Boursin

Z

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
414
Protein
6,9 g
Chất béo
37,9 g
Carb
13,8 g

Barcode 0079813085870 · Khẩu phần 2 tbsp (29 g) · Cập nhật 12 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
nutrition facts amount/serving % daily value amount/serving % daily value total fat 11g 14% total carb. 4g 1% about 5 servings saturated fat 7g 35% dietary fiber og 0% per container trans fat 0g total sugars 4g serving size incl. 3g added sugars 6% 3% protein 2g 2 tbsp (29g) cholesterol 35mg 12% calories per serving 120 sodium 70mg vitamin d 0% calcium 2% iron 0% potassium 0% ngredients: pasteurized cultured milk and cream, honey crystals (sugar, honey). hot honey roasted garlic seasoning (sugar, roasted garlic, onion powder, honey solids, spice, sea salt, natural flavor), dried red bell peppers, salt, potassium sorbate (preservative). contains: milk manufactured for: