Mae Ploy

Yellow Curry Paste

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
153
Protein
5,3 g
Chất béo
1,9 g
Carb
22,7 g

Condiments · Barcode 0044738102384 · Gói 400 g · Khẩu phần 50 g · Cập nhật 24 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Garlic 28.0%, Lemongrass 24.0%, Salt 13.0%, Shallot 12.5%, Galangal 9.0%, Dried red chill 4.0%, Coriander seed 3.5%, Makrut lime peel 2.5%, Curry powder 1.3%, Cumin 1.0%, Cinnamon 0.4%, Turmeric 0.4%, Cardamom 0.2%, Nutmeg 0.2%.

Bao bì

Thành phần bao bì
2
Hình dạng
Jar, Lid
Tái chế
Recycle With Plastics

Nhãn và tag

Nhãn
Halal, Thailand Trust Mark

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Thailand
Danh mục
Condiments, Sauces, Curry pastes, Groceries