Annie Chun's

Yakisoba

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
206
Protein
5,2 g
Chất béo
3,9 g
Carb
38,6 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0807176540473 · Gói 233 g · Khẩu phần 233 g · Cập nhật 10 tháng 11, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
Hokkien Noodles: Water, Wheat Flour, Modified Food Starch, Salt, Lactic Acid, Wheat Gluten Sauce: Dextrose, Water, Chicken Base (Chicken Meat with Natural Juices, Salt, Sugar, Yeast Extract, Chicken Fat, Onion Powder, Turmeric, Natural Flavor, Spice Extract), Canola Oil, Soy Sauce (Water, Soy, Salt), Sesame Oil, Garlic Puree, Modified Food Starch, Sugar, Garlic Powder, Yeast Extract, Flavors (Safflower Oil, Rice Bran Oil), Onion Powder, Worcestershire Sauce Powder, Natural Flavor, Molasses, Spices, Xanthan Gum, Vinegar Solids, Dextrose, Vinegar, Toppings: Dehydrated Cabbage, Dehydrated Choy, Dehydrated Carrot, Glucose, Dehydrated Green Onion, Roasted Sesame Seeds.

Nhãn và tag

Phụ gia
E270, E415

Thông tin thêm

Danh mục
en:instant-noodles