Sản phẩm

White cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
412
Protein
3,5 g
Chất béo
17,7 g
Carb
61,2 g

Snacks · Barcode 0085239011829 · Khẩu phần 0.5 CAKE (85 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched bleached wheat flour (flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), egg whites, vegetable shortening (palm and soybean oils, mono and diglycerides, polysorbate 60, to preserve freshness [tbhq]), soybean oil, eggs, contains less than 2% of the following: water, high fructose corn syrup, cornstarch, leavening (sodium acid pyrophosphate, baking soda, monocalcium phosphate), palm and palm kernel oils, wheat starch, modified tapioca starch, propylene glycol mono and diesters of fats and fatty acids, whey, salt, dextrose, mono and diglycerides, natural and artificial flavor, soy lecithin, modified cornstarch, sodium caseinate, polysorbate 60, guar gum, sodium stearoyl lactylate, xanthan gum, dextrin, confectioner's glaze, artificial colors (yellow 5 lake, yellow 6 lake, blue 1 lake, red 40 lake, red 3), carnauba wax.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E127, E129, E133, E1400, E319, E322, E322i, E341, E341i, E412, E415, E435, E450, E450i

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes