Sản phẩm

Waffles

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
507
Protein
7,7 g
Chất béo
37 g
Carb
46 g

Snacks · Barcode 0703694584749 · Cập nhật 6 tháng 6, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 46
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten
Thành phần
eggs, sugar, wheat flour, rapeseed oil, palm fat, humectants: sorbitols, glycerol, sweet lupine flour, emulsifiers: mono - and diglycerides of fatty acids, lecithins, salt, acidity regulator: sodium acetates, raising agent: ammonium carbonates, natural flavouring

Nhãn và tag

Phụ gia
E262, E322, E420, E422, E471, E503

Thông tin thêm

Danh mục
waffle