Nature's Path

Waffles

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
257
Protein
2,9 g
Chất béo
8,6 g
Carb
44,3 g

Barcode 0058449590774 · Khẩu phần 2 waffles (70 g) · Cập nhật 12 tháng 6, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
Water, pumpkin puree*, brown rice flour*, potato starch*, yellow corn flour*, soy oil*, tapioca starch*, cane sugar*, flax seeds*, potato flour*, leavening agent (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, and monocalcium phosphate), soy lecithin*, pear juice concentrate*, quinoa*, amaranth*, spices*, natural flavor, sea salt.

Nhãn và tag

Nhãn
Vegetarian, No Gluten, Organic, No Gmos, Usda Organic, Vegan, Certified Gluten Free, Whole Grain
Phụ gia
E322, E322i, E341, E341i, E450, E450i, E500, E500ii

Thông tin thêm

Cửa hàng
Whole Foods