Dennree

Veganes stracciatella Eis

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
201
Protein
0,9 g
Chất béo
7,2 g
Carb
31 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 4021851061022 · Gói 300 g / 500 ml · Cập nhật 20 tháng 6, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 10Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans. Có thể chứa: Eggs, Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Reisdrink* (65%) (Wasser, Reis* (11%), Haferfaser, Sonnenblumenöl*, Speisesalz), Zartbitterschokoladenstückchen* (10%) (Kakaomasse*, Rohrohrzucker*, Kakaobutter*), Rohrohrzucker*, Kokosnussmilchpulver* (5%) [getrocknete Kokosnussmilch* (4,3%) (Kokosnussextrakt*), Maltodextrin*], Inulin*, Glukosesirup*, Emulgator: Lecithine*; Stabilisatoren: Johannisbrotkernmehl*, Guarkernmehl*; Bourbonvanilleextrakt*, Speisesalz. *aus kontrolliert biologischer Landwirtschaft. Hinweis für Allergiker: Kann Spuren von Ei, Erdnüssen, Soja, Milch und Schalenfrüchten enthalten.

Nhãn và tag

Nhãn
Organic, Vegetarian, Eu Organic, Vegan

Thông tin thêm

Danh mục
Pflanzliche Lebensmittel und Getränke, en:Dairy substitutes, Desserts, Tiefkühlprodukte, Tiefkühl-Desserts, Speiseeis und Sorbets, Pflanzliche Eiscremes, en:Plant-based ice cream tubs