Kroger

Variety Pack

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
293
Protein
3,3 g
Chất béo
18,5 g
Carb
28,3 g

Barcode 0011110120205 · Khẩu phần 92 g · Cập nhật 8 tháng 2, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Peanuts, Soybeans
Thành phần
milkfat, nonfat milk, whey, sugar, corn syrup, buttermilk, contains 1% or less of: artificial and natural flavors, mono-and diglycerides, guar gum, tara gum, locust bean gum, annatto extract for color, caramel color, salt, soy lecithin, carrageenan, cellulose gel, cellulose gum, cocoa powder processed with alkali, soy flour, bleached wheat flour, palm oil, cocoa, high fructose corn syrup, corn flour, corn starch, maltodextrin, baking soda, soy lecithin, polysorbate 80, vitamin a palmitate, cocoa processed with alkali, food starch, modified, coconut oil, peanuts