Silk

Vanilla Coconutmilk

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
38
Protein
0 g
Chất béo
2,1 g
Carb
4,2 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0025293001237 · Gói 1/2 gallon · Khẩu phần 1 Cup (240 mL) · Cập nhật 1 tháng 10, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 7Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 58
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Coconut. Có thể chứa: Nuts
Thành phần
Coconutmilk (filtered water, coconut cream), cane sugar, vitamin and mineral blend (calcium carbonate, vitamin a palmitate, vitamin b12, vitamin d2), sea salt, natural flavor, sunflower lecithin, locust bean gum, gellan gum.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gmos, Non Gmo Project
Phụ gia
E322, E322i, E410, E418

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Plant-based foods, Dairy substitutes, Milk substitutes, Plant-based beverages, Plant-based milk alternatives, Plant-based creams, Plant-based creams for cooking, Unsweetened beverages