The Muffin Mam Inc.

Vanilla Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
325
Protein
3,8 g
Chất béo
12,5 g
Carb
52,5 g

Snacks · Barcode 0760366000822 · Khẩu phần 1 SLICE (80 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, bleached enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), whole eggs, margarine (palm oil, water, soybean oil, salt, vegetable mono-glycerides, soy lecithin, sodium benzoate & citric acid as preservative, beta carotine as color, vitamin a palmitate), food starch - modified, corn syrup solids, whey (milk), leavening (sodium bicarbonate, sodium aluminum phosphate), mono and diglycerides, cellulose, salt, emulsifiers (sorbitan monostearte, corn syrup solids, sodium caseinate), guar gum, xanthan gum, natural and artificial flavor, sodium steroyl lacitiylate, sodium propionate (preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E281, E322, E322i, E412, E415, E460, E471, E500, E500ii, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes