Primo Taglio

Uncured pepperoni

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
467
Protein
20 g
Chất béo
40 g
Carb
0 g

Meats And Their Products · Barcode 0021130142033 · Gói 4 oz · Khẩu phần 30 g · Cập nhật 24 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 33Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Mustard, Pork
Thành phần
Pork, sea salt, pepperoni seasoning (dextrose, sea salt, paprika, brown mustard, spices, sunflower oil), sugar, spices, natural flavoring, paprika, lactic acid starter culture.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten

Thông tin thêm

Danh mục
en:meats-and-their-products, en:prepared-meats, en:cured-sausages, en:pepperoni