Sản phẩm

Turtle cheesecake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
310
Protein
4,9 g
Chất béo
16,2 g
Carb
34,5 g

Desserts · Barcode 0785391640058 · Khẩu phần 1 SILCE (142 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Pasteurized milk & cream, sugar, wheat flour, pasteurized egg, soybean oil, corn syrup, whole wheat flour, pecans, chocolate liquor, palm oil, nonfat dry milk, glycerol, salt, molasses, food starch - modified, cocoa butter, natural flavor, cheese culture, pectin, soy lecithin (emulsifier), disodium phosphate, vegetable mono & diglycerides, malted barley flour, sodium bicarbonate, honey, guar gum, carob bean gum, sodium alginate, sodium phosphate, xanthan gum, carrageenan, maltodextrin, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, vitamin a palmitate, folic acid, enzyme, vitamin d3.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E339, E339ii, E401, E407, E410, E412, E415, E422, E440, E471, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts