TRUBAR

Trubar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
380
Protein
24 g
Chất béo
18 g
Carb
46 g

Mã vạch: 0859146006120 · Khẩu phần 1 portion (50 g) · Cập nhật 14 tháng 10, 2025

Trubar: calo · thông tin dinh dưỡng

Trubar: 380 kcal / 100 g. 1 portion (50 g): 190 kcal. 100 g: Protein 24 g, Chất béo 18 g, Carb 46 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 portion (50 g): 9,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4 và Chất gây dị ứng: Peanuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Peanuts
Thành phần
tapioca fiber and cassava blend, plant fueled protein blend (whole grain brown rice protein, organic pea protein), peanuts, cane sugar, RSPO palm oil, cocoa powder, sea salt, sunflower oil, sunflower lecithin