Sản phẩm

Triple layer cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
468
Protein
2,6 g
Chất béo
24,7 g
Carb
58,4 g

Snacks · Barcode 0029519245153 · Khẩu phần 0.06 OF CAKE (77 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 31Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched wheat flour bleached, (flour, niacin, iron, thiamine mononitrate, riboflavin folic acid), palm oil, water, eggs, canola oil, soybean oil, contains 2% or less of: beta-carotene (color), carrageenan, cellulose gel, cellulose gum, citric acid, corn syrup, cornstarch, defatted soy flour, dextrose,egg whites, food starch-modified, guar gum, high oleic sunflower and/or canola oil, hydrogenated cottonseed oil, invert sugar, leavening (baking soda, monocalcium phosphate, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate), mono - and diglycerides, natural and artificial flavor, nonfat milk, polysorbate 60, polysorbate 80, preservatives (potassium sorbate, sodium propionate, sorbic acid), propylene glycol mono-and diesters of fatty acids, salt, sodium stearoyl lactylate, soy lecithin, whey, xanthan gum, yellow corn flour.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E202, E281, E322, E322i, E330, E341, E341i, E407, E412, E415, E433, E435, E450, E450i, E466

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes