Trident

Trident Cinnamon

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
5
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
1 g

Snacks · Barcode 0012546011884 · Khẩu phần 1 stick 1.9 g · Cập nhật 18 tháng 6, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
Sorbitol, gum base, xylitol, glycerin, natural and artificial flavor, acesulfame potassium 2%, bht, mannitol, red 40 lake, soy lecithin, sucralose.

Bao bì

Thành phần bao bì
2
Chất liệu
Paper, Plastic
Hình dạng
Blister, Wrapper

Nhãn và tag

Nhãn
Low Or No Sugar, No Sugar, Aromas Artificiales
Phụ gia
E129, E321, E322, E322i, E420, E421, E422, E955, E967
Tag bao bì
Plastic, Paper, Blister, Wrapper

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Estados Unidos
Nơi sản xuất
Hanover,New Jersey,Estados Unidos
Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries, Chewing gum, Sugar-free chewing gum