Richin

Tom Yam Paste

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
311
Protein
0 g
Chất béo
24,6 g
Carb
4,4 g

Barcode 0715685160146 · Khẩu phần 45 g (1.5 Tbsp) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
Soybean oil 20.7%, lemongrass 19.03%, sugar 13%, shallot 11%, garlic 11%, salt 9%, galanga 8.03%, flavor enhancer (monosodium glutamate, e621) 3.5%, citric acid (e330) 2.5%, chilli 1.7%, kaffir lime leaves 0.5%, color (paprika oleoresin, e160c) 0.04%

Nhãn và tag

Phụ gia
E160c, E330, E621