Snack Day by Lidl

Thin Wheat Original crackers

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
433
Protein
6,7 g
Chất béo
16,7 g
Carb
66,7 g

Snacks · Mã vạch: 4056489505921 · Khẩu phần 1 serving (30 g) · Cập nhật 5 tháng 10, 2025

Thin Wheat Original crackers: calo · thông tin dinh dưỡng

Thin Wheat Original crackers: 433 kcal / 100 g. 1 serving (30 g): 130 kcal. 100 g: Protein 6,7 g, Chất béo 16,7 g, Carb 66,7 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 serving (30 g): 6,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Chưa có dữ liệu
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten. Có thể chứa: Sesame Seeds
Thành phần
WHOLE WHEAT FLOUR, SUNFLOWER OIL, SUGAR, CORNSTARCH, INVERT SUGAR, SALT, BARLEY MALT EXTRACT, SODIUM CARBONATE, CALCIUM PHOSPHATE, ENZYMES.

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
United States
Danh mục
snacks, salty-snacks, appetizers, da:crackers