Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0035826086778 · Gói 16 oz · Khẩu phần 56 g · Cập nhật 20 tháng 6, 2024
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: -1Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
1
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Thấp
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Gluten. Có thể chứa: Eggs
Thành phần
durum wheat semolina, durum wheat flour, niacin, iron (ferrous sulfate), thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid
Bao bì
Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Paper
Hình dạng
Box
Tái chế
Recycle
Thông tin bao bì
1 Paper Box to recycle
Nhãn và tag
Nhãn
Kosher, No Gmos, Non Gmo Project, Orthodox Union Kosher
Tag bao bì
Box
Thông tin thêm
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Cereals and potatoes, Cereals and their products, Pastas, Cereal pastas, Durum wheat pasta, Spaghetti, Durum wheat spaghetti