Lenny & Larry's

The Complete Cookie Snickerdoodle

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
351
Protein
14 g
Chất béo
12,3 g
Carb
50,9 g

Snacks · Barcode 0787692833238 · Khẩu phần 1 COOKIE (57 g) · Cập nhật 19 tháng 6, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 40
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
Enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), protein blend (vital wheat gluten, pea protein, rice protein), cane sugar, palm margarine (palm oil, palm fractions, water, salt, emulsifiers (sunflower lecithin, distilled monoglycerides), natural flavor, citric acid, mixed tocopherols [antioxidant] vitamin a, beta-carotene [color]), invert sugar, chicory root fiber, vegetable glycerine, oligofructose, molasses, natural flavor, sunflower lecithin, baking soda, cinnamon, sea salt, cultured dextrose, xanthan gum, guar gum.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gmos, Non Gmo Project
Phụ gia
E306, E322, E322i, E330, E412, E415, E422, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Biscuits