Tesco

Tesco Single Jam Doughnuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
354
Protein
7,4 g
Chất béo
13,3 g
Carb
50 g

Barcode 03260999 · Cập nhật 24 tháng 8, 2021

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Soybeans
Thành phần
Wheat Flour (Wheat Flour, Calcium Carbonate, Iron, Niacin, Thiamin), Raspberry Jam (25%), Sugar, Palm Oil, Rapeseed Oil, Yeast, Water, Egg, Dried Skimmed Milk, Salt, Emulsifier (Mono - and Di-Acetyltartaric Esters of Mono - and Di-Glycerides of Fatty Acids), Soya Flour, Flour Treatment Agent (Ascorbic Acid), Raspberry Jam contains: Glucose-Fructose Syrup, Raspberry, Acidity Regulators (Citric Acid, Sodium Citrate, Potassium Sorbate), Gelling Agent (Pectin), Sugar

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E300, E330, E331, E440, E472e

Thông tin thêm

Cửa hàng
Tesco