Tesco

Tesco Jam Doughnut 5 Pack

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
321
Protein
5,6 g
Chất béo
10,9 g
Carb
49,2 g

Barcode 0281810000000 · Khẩu phần Each doughnut (typically 70 g) contains · Cập nhật 24 tháng 8, 2021

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Wheat Flour (Wheat Flour, Calcium Carbonate, Iron, Niacin, Thiamin), Raspberry Flavoured Jam Doughnut Filling (26%) (Sugar, Glucose-Fructose Syrup, Water, Raspberry Purée, Gelling Agent (Pectin), Citric Acid, Concentrated Elderberry Juice, Acidity Regulator (Sodium Citrate), Flavouring), Water, Sugar, Palm Oil, Yeast, Emulsifiers (Mono - and Di-Glycerides of Fatty Acids, Sodium Stearoyl-2-Lactylate, Mono - and Di-Acetyltartaric Esters of Mono - and Di-Glycerides of Fatty Acids), Raising Agents (Disodium Diphosphate, Sodium Bicarbonate, Calcium Phosphate, Tricalcium Phosphate), Soya Flour, Salt, Thickener (Methyl Cellulose), Flour Treatment Agent (Ascorbic Acid), Milk Proteins.

Nhãn và tag

Phụ gia
E300, E330, E331, E341, E440, E450, E450i, E461, E471, E472e, E481, E500, E500ii

Thông tin thêm

Cửa hàng
Tesco