Tesco

Tesco Cherry Pie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
276
Protein
2,6 g
Chất béo
11,2 g
Carb
40,5 g

Barcode 0285750000000 · Khẩu phần A serving contains (87 g/ml) · Cập nhật 24 tháng 8, 2021

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
Cherry (29%), Wheat Flour (Wheat Flour, Calcium Carbonate, Iron, Niacin, Thiamin), Margarine, Water, Caster Sugar, White Sugar, Thickener (Modified Maize Starch), Invert Sugar Syrup, Sugar, Butter (Milk), Raising Agents (Sodium Bicarbonate, Disodium Diphosphate), Salt.Margarine contains: Palm Oil, Water, Rapeseed Oil, Salt

Nhãn và tag

Phụ gia
E450, E450i, E500, E500ii

Thông tin thêm

Cửa hàng
Tesco