Body Fortress

Super Advanced Whey Protein

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
422
Protein
66,7 g
Chất béo
10 g
Carb
15,6 g

Chế phẩm bổ sung · Barcode 0840266300106 · Gói 45 g · Khẩu phần 45 g · Cập nhật 23 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Super Whey Protein Blend (Whey Protein Concentrate, Whey Protein Isolate), Chocolate Cookie Crumb (Wheat Flour, Sugar, Fractionated Palm Oil, Cocoa [Processed With Alkali], Salt, Sodium Bicarbonate, Natural Flavor, Soy Lecithin), Maltodextrin, Natural and Artificial Flavor, Lecithin, Non-Dairy Creamer (Sunflower Oil, Maltodextrin, Sodium Caseinate, Mono - and Diglycerides, Tocopherols, Calcium Phosphate), Cellulose Gum, Ascorbic Acid, Acesulfame Potassium, Sucralose, Salt, Zinc Oxide, Vitamin D3.

Thông tin thêm

Danh mục
en:protein-powders