America's Choice

Strudel

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
315
Protein
3,7 g
Chất béo
14,8 g
Carb
44,4 g

Snacks · Barcode 0754807091616 · Khẩu phần 1 PASTRY WITH ICING (54 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), water, sugar, soybean oil, high fructose corn syrup, palm and palm kernel oil, contains 2% or less of: dextrose, corn flour, corn starch, leavening (sodium bicarbonate, sodium aluminum phosphate), whey, salt, yeast, food starch-modified, maltodextrin, natural and artificial flavors, corn syrup, dextrin, mono - and diglycerides, eggs, non fat dry milk, citric acid, strawberry puree, polysorbate 60, locust bean gum, artificial color, agar, sodium stearoyl lactylate, cellulose gum, potassium sorbate (preservative), lactic acid, guar gum, xanthan gum, ammonium sulfate, l-cysteine, sodium citrate, carrageenan, silicon dioxide, soy lecithin, red 40, blue 1.

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E133, E1400, E202, E270, E322, E322i, E330, E331, E406, E407, E410, E412, E415, E435, E466

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Frozen foods, Biscuits and cakes, Pastries, Strudels