Pilsbury

Strudel

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
309
Protein
4,6 g
Chất béo
10,9 g
Carb
49,1 g

Snacks · Barcode 0018000426911 · Gói 11.7 oz · Khẩu phần 2 pastries with icing (110 g) · Cập nhật 2 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched flour bleached (wheat flour, malted barley flour, niacin, ferrous sulfate, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), water, palm and/or soybean oil, corn syrup, sugar, maltodextrin, dextrose. contains 2% or less of: corn starch, modified corn starch, hydrogenated palm oil, salt, dry yeast, modified whey, high fructose corn syrup, corn syrup solids, baking powder (sodium acid pyrophosphate, baking soda), citric acid, wheat starch, whey protein concentrate, mono and diglycerides, apple juice concentrate, sodium citrate, whey, preservatives (potassium sorbate, tbhq, citric acid), artificial color, cinnamon, xanthan gum, polysorbate 60, guar gum, locust bean gum, natural and artificial flavor

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E319, E330, E410, E412, E415, E435, E450, E450i, E471, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries