Pure protein

Strawberry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
360
Protein
40 g
Chất béo
9 g
Carb
38 g

Snacks · Barcode 0749826000138 · Gói 200 g · Khẩu phần 50 g · Cập nhật 17 tháng 4, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans. Có thể chứa: Eggs, Gluten, Sesame Seeds
Thành phần
Protein Blend (Whey Protein Concentrate, Whey Protein Isolate, Milk Protein Isolate), Hydrolyzed Collagen, Soy Protein Isolate, Glycerin, Maltitol Syrup, Water, Maltitol, Maltodextrin, Sugar, Fractionated Palm Kernel Oil, Natural Flavor, Whey Protein Concentrate, Canola Oil, Tapioca Starch, Greek Yogurt Style Powder, Nonfat Dry Milk, Corn Starch, Dried Strawberries, Citric Acid, Soy Lecithin, Fructose, Lactic Acid, Dextrose, Corn Syrup Solids, Natural Color [fruit and vegetable juice concentrates], Cellulose Gum, Sucralose, Salt, Defatted Peanut Flour, Almond Butter, Tocopherols added to protect flavor.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Bars, Dietary supplements, Bodybuilding supplements, Protein bars