French Cafe

Stevia

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
291
Protein
0 g
Chất béo
14,6 g
Carb
77,7 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 8801069416748 · Gói 103 g · Khẩu phần 10.3 g · Cập nhật 3 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 25Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Stevia, Isomalto-oligosaccharides, Hydrogenated Coconut Oil, Milk Protein Concentrate, Non-fat Milk Concentrate, Dipotassium Phosphate, Tricalcium Phosphate, Diacetyl Tartaric Acid Ester of Monodiglycerides, Glycerin Esters of Fatty Acids, Modified Food Starch, Enzymatically Modified Stevia, Salt, Sodium Bicarbonate, Sucralose, Erythritol, Instant Coffee.

Nhãn và tag

Nhãn
Low Or No Sugar, No Sugar
Phụ gia
E340, E340ii, E570, E955, E968

Thông tin thêm

Danh mục
en:coffees