Starburst

Starburst Original

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
240
Protein
0 g
Chất béo
5 g
Carb
49 g

Snacks · Barcode 0040000000518 · Gói 2.07 oz, 58.7 g · Khẩu phần 1 g · Cập nhật 6 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gelatin
Thành phần
made f: sugap % of tric atid, tapioca dextrin, gelatin, apple juics erom concetrate hodified corn starch, natural and artificial colors (red 40, yellow 5, yellow 6, blue 1). gluten-free corn syrup, hydrogenated palm kernel oil, less than flavor distribl 07840-1 d by mars wrigley confectionery us, llc. hackettstown n ovestio usa comments? cau 1-800-974-4539

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries, Candies