Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0850054874009 · Khẩu phần 1 portion (30 g) · Cập nhật 5 tháng 9, 2025
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
calories vit, d 0mcg 0% calcium 50mg 4% iron 0mg 0% potas, 60mg 2% 150 the % daily value (dv) tells you how much a nutrient in a serving of food contributes to a daily per serving 150 diet, 2,000 calories a day is used for general nutrition advice, ngredients: white chocolate* (organic sugar, cocoa butter, whole milk powder, soy lecithin and organic vanilla), rainbow sprinkles (cane sugar, corn starch, carnauba wax, vegetable juice (color), turmeric , spirulina extract), contains: milk, soy, processed on equipment that also processes: peanuts and tree nuts, rainforest alliance certified ra,org certified