Wilton

Spring Sprinkles

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
15
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
3 g

Cooking Helpers · Barcode 0070896112958 · Gói 7.41 oz/210 g · Khẩu phần 1 tsp (4 g) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
Sugar, Corn Starch, Dextrose, Hydrogenated Palm Oil, Dextrin, Modified Food Starch, Water, Magnesium Stearate, Gum Arabic, Confectioner'S Glaze, Artificial Flavor, Carnauba Wax, Xanthan Gum, Soy Lecithin, Red 3, Yellow 5, Blue 1, Red 40, Yellow 6.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E127, E129, E133, E1400, E322, E322i, E414, E415, E572, E903

Thông tin thêm

Danh mục
Cooking helpers, Toppings