Williams Cheese Co.

Spicy Cheddar With Beer

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
7
Protein
14,3 g
Chất béo
25 g
Carb
7,1 g

Mã vạch: 0077017775450 · Khẩu phần 14 g (14 GRM) · Cập nhật 26 tháng 5, 2025

Spicy Cheddar With Beer: calo · thông tin dinh dưỡng

Spicy Cheddar With Beer: 7 kcal / 100 g. 14 g (14 GRM): 1 kcal. 100 g: Protein 14,3 g, Chất béo 25 g, Carb 7,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

14 g (14 GRM): 0% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không thuần chay và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Cheese (cultured pasteurized milk, salt, enzymes, annnatto), beer (barley malt, verdant rice, hops, yeast, water), water, butter, whey, sodium phosphate, jalapeno peppers, skim milk, salt, vinegar, sorbic acid (to protect freshness), garlic, cayenne peppe