Kirkland

Sparkling black raspberry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
1
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Beverages · Barcode 0096619099481 · Gói 1 Bottle · Khẩu phần 1 bottle (17 fl oz) · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 4Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
carbonated purified water, natural flavors, blackberry juice concentrate, malic acid, potassium benzoate (to ensure freshness), sucralose, green tea extract, fd c red #40, biotin 1% t (maltodextrin), niacinamide (vitamin b3), d-calcium pantothenate (vitamin b5), vitamin b12 0, 1% (mannitol), vitamin d3, pyridoxine hcl (vitamin b6),

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E212, E296, E421, E955

Thông tin thêm

Cửa hàng
CostCo
Danh mục
Beverages, Carbonated drinks, Waters, Carbonated waters