Viet Way

Spaghetti

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
260
Protein
6 g
Chất béo
3,5 g
Carb
51 g

Meals · Barcode 0081652083818 · Gói 1 · Khẩu phần 73.5 g · Cập nhật 1 tháng 6, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Soybeans. Có thể chứa: Crustaceans, Milk, Shellfish Fish Egg
Thành phần
Rice, Tapioca starch, Sugar, Salt, Monosodium Glutamate, Sodium Carboxymethyl cellulose as stabilizer, Salt, Sugar, Flavor Enhancers (Monosodium Glutamate, Disodium inosinate, Disodium guanylate), Artificial běef flavor [Flavorings (Nature identical, Natural), Maize maltodextrin, Salt, Medium čhain triglycerides (from coconut fatty ačids), Silicon dioxide, Modified corn starch, Moisture], Powder [Soybeans, Spice (Liquorice, Cinnaṁon, Fennel seeds, Coriander seeds, Cardamom, Anise, Cloves)], Cellulose as Stabilizer. Natural flavoríng substances, Nature - Identical flavoring substances, Tocopherols). Soybeans protein, Dehydrated spring onion. Chili sauce: Water, Sugar, Chili, Garlic, Šalt, Modified starch, Acidity regulators (Acetic Acid, Citric Acid), Preservatives (Potassium Sorbate, Sodium Benzoatě), Artificial food color Oil pack: Soybeans oil, Extracted (Onion, Ginger, Chili), Artificial beef flavor (Vegetable fat/oil, Citríc Acid, Çaramel for coloring, Silicon dioxide.(FD&C Yello#6), Natural food color (Carmines).

Bao bì

Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Plastic

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, Halal, No Gmos
Phụ gia
E120, E14xx, E202, E260, E306, E330, E621, E627, E631
Tag bao bì
Plastic

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Vietnam
Nơi sản xuất
Vietnam
Mã đóng gói
08381V
Mua ở đâu
USA
Danh mục
Meals, Dried products, Dried products to be rehydrated, Soups, Dried meals, Dehydrated soups