Sản phẩm

Space Tea

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
15
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
3,5 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0195893417209 · Cập nhật 30 tháng 7, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 4Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
A
Điểm: 80
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Nutrition Facts 1 servings per container Serving size 1 can Amount Per Serving Calories Total Fat 0g Saturated Fat 0g % Daily Valur 0% 0% Trans Fat 0g Cholesterol Org Sodium 0mg Total Carbohydrate 12g 0% 0% 4% 0% Dietary Fiber 0g Total Sugars 12g Includes 11g Added Sugars 22% 0% Protein 0g Not a significant source of vitamin D calloum, iron and potassium The % Day Valua (OV) ela you ban ran note soning of food contributes to a dely diet 2,000 ce day is used for general nutstion aleco ORGANIC WHITE TEN, (BATER, ORGANIC MANGO LEMONADE LENCH ORGANIC MANGO PUREE ORGANIC CANE JUICE CONCENTRATE ORBANIC ORGANTE SUBAR, ORGANIC MANGO FLAVOR, ВЕТА LEMON EXTRACT, CITRIC ACID LION'S MANE MUSHROOM EXTRACT

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Hot beverages, Plant-based beverages, Teas