Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0071567980548 · Khẩu phần 45 g (1.6 oz) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2021
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có
Thành phần
Sugar, corn syrup, modified food starch, contains 2% or less of the following: apple juice concentrate, grape juice concentrate, lemon puree, cherry juice concentrate, orange puree, citric acid, fumaric acid, sodium citrate, sodium lactate, natural and artificial flavors, color added, red 40 lake, blue 1 & 2, blue 1 & 2 lake, yellow 5 & 6 lake, yellow 5, turmeric (color), vegetable and fruit juice (color), beeswax, carnauba wax, confectioner's glaze