Enjoy

Sour Apples

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
350
Protein
6,7 g
Chất béo
0 g
Carb
80 g

Snacks · Mã vạch: 0679757691498 · Khẩu phần 1 ONZ (30 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Sour Apples: calo · thông tin dinh dưỡng

Sour Apples: 350 kcal / 100 g. 1 ONZ (30 g): 105 kcal. 100 g: Protein 6,7 g, Chất béo 0 g, Carb 80 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 ONZ (30 g): 5,3% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, không thuần chay, không chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Beef và Gelatin.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Beef, Gelatin
Thành phần
Corn syrup, sugar, modified potato starch, gelatin (beef), citric acid, fumaric acid, tartaric acid, malic acid, sodium citrate, artificial flavors; fd&c: yellow #5, blue #1.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries