Cadbury

Solid Milk Chocolates

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
467
Protein
6,7 g
Chất béo
20 g
Carb
70 g

Snacks · Barcode 0034000056385 · Gói 12 PIECES · Khẩu phần 12 PIECES (30 g) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 31Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Milk Chocolate [Sugar; Milk; Cocoa Butter; Chocolate; Lactose; Lecithin (Soy); Pgpr; Natural Flavor And Artificial Flavor]; Sugar; Contains 2% Or Less Of: Cornstarch; Artificial Color [Red 40 Lake; Yellow 5 Lake; Blue 1 Lake]; Gum Acacia; Corn Syrup; Milk Fat; Invert Sugar; Skim Milk; Artificial Flavor; Baking Soda; Salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E129, E133, E322, E322i, E414, E476, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies