Entenmann's

Softees variety donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
457
Protein
4,4 g
Chất béo
23,9 g
Carb
52,2 g

Snacks · Barcode 0072030011080 · Khẩu phần 1 donut (46 g) · Cập nhật 12 tháng 9, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
ingredients common to all donuts: enriched wheat flour [flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate (vitamin b1), riboflavin (vitamin b2), folic acidi water, vegetable shortening (palm oil), sugar, soybean oil g) leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate, sodium aluminum sulfate), glycerin, soy flour, wheat starch, nonfat milk, corn syrup solids, salt, dextrose, whey, egg yolks, buttermilk, potassium sorbate (preservative), tapioca starch, soy lecithin, mono - and diglycerides, polyglycerol esters of fatty acids, xanthan gum, milk protein concentrate, whey protein concentrate, cellulose gum, wheat germ, wheat protein isolate, guar pr 0 dv so 15% gum, locust bean gum, nutmeg oil, natural , artificial flavor, beta carotene (color), contains wheat, soy, milk, egg, 25% 至o

Nhãn và tag

Phụ gia
E160a, E160ai, E202, E322, E322i, E410, E415, E422, E450, E450i, E466, E471, E475, E500, E500ii, E521

Thông tin thêm

Danh mục
en:cakes