Keebler

Soft batch cookies

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
469
Protein
3,1 g
Chất béo
21,9 g
Carb
65,6 g

Snacks · Barcode 0030100540861 · Khẩu phần 2 Cookies (32 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 28Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 40
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched bleached flour (wheat flour, niacin, reduced iron, vitamin b1 [thiamin mononitrate], vitamin b2 [riboflavin], folic acid), high fructose corn syrup, soybean and palm oil, sugar, chocolatey chips (sugar, hydrogenated palm kernel oil, cocoa, cocoa processed with alkali, dextrose, soy lecithin), semisweet chocolate (sugar, chocolate, cocoa butter, dextrose, soy lecithin, natural and artificial flavor, salt). contains 2% or less of modified corn starch, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, monocalcium phosphate), natural flavor (contains milk), soy lecithin, salt, caramel color, yellow 6, eggs.

Nhãn và tag

Phụ gia
E110, E150c, E322, E322i, E341, E341i, E450, E450i, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Biscuits