Sản phẩm

Snack muffins

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
97
Protein
0,9 g
Chất béo
4 g
Carb
13,3 g

Snacks · Barcode 0078742201207 · Khẩu phần 4 MUFFINS (113 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 3Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, bleached enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, soybean oil, eggs, blueberries, contains 2% or less of: bleached wheat flour, food starch-modified, invert sugar, glycerin, baking soda, sodium aluminum phosphate, monocalcium phosphate, mono and diglycerides, monoglycerides with ascorbic acid and citric acid (antioxidants), sodium stearoyl lactylate, polysorbate 60, whey, nonfat milk, wheat gluten, salt, glucose syrup, dextrose, carrot fiber, citrus fiber, natural and artificial flavors, potassium sorbate (preservative), sorbic acid (preservative), xanthan gum, guar gum.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E202, E330, E341, E341i, E412, E415, E422, E435, E471, E481, E500, E500ii, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries