Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Breakfasts · Barcode 7350021423313 · Gói 750 g · Khẩu phần 30 portion · Cập nhật 18 tháng 3, 2025
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Thấp
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts
Thành phần
Édulcorant: maltitol, huile de tournesol, concentré de protéines de lactosérum (16%), noisettes (10%), lactosérum en poudre, cacao maigre en poudre (6,5%), beurre de cacao, émulsifiant: lécithine (tournesol), arôme naturel de vanille.
Nhãn và tag
Nhãn
Green Dot, No Added Sugar, No Palm Oil, Added Protein
Phụ gia
E322, E322i, E965
Tag bao bì
Plastic
Thông tin thêm
Danh mục
Petit-déjeuners, Produits à tartiner, Produits à tartiner sucrés, Pâtes à tartiner, Pâtes à tartiner aux noisettes, Pâtes à tartiner au chocolat, Pâtes à tartiner aux noisettes et au cacao