Jimmy Dean

Simple scrambles sausage

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
192
Protein
13,2 g
Chất béo
15,2 g
Carb
2 g

Farming Products · Barcode 0077900650475 · Gói 1, 151 g · Khẩu phần 1 PACKAGE (151 g) · Cập nhật 27 tháng 3, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 31
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
Liquid whole egg: whole eggs, water, salt, citric acid, fully cooked pork sausage: pork, seasoning (salt, spices, sugar, monosodium glutamate), water, contains 2% or less: potassium lactate, caramel color, sodium phosphate, sodium diacetate, beef fat, pasteurized process colored cheddar cheese: cheddar cheese (milk, cheese culture, salt, enzymes), water, cream, sodium phosphates, salt, sorbic acid (preservative), vegetable color (annatto and paprika extract blend), powdered cellulose (to prevent caking), potassium sorbate and natamycin (preservatives).

Bao bì

Thành phần bao bì
5
Chất liệu
Aluminium, Paper, Plastic, Pp 5 Polypropylene
Hình dạng
Bag In Box, Pot, Seal

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E200, E202, E235, E262, E262ii, E326, E330, E460, E460ii, E621

Thông tin thêm

Danh mục
Farming products, Eggs